
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
龙虾 21 ngày 0xeccb...4444 | $10,28M +4,53% | $0,010288 | 56 | 9,2K | $834,21K | 1,05K 634/418 | $125,22K | + $13,41K | 11% 0% -- 3% | |
Freedom of Money 2 tháng 0x3e17...4444 | $11,15M -0,61% | $0,011156 | 68 | 5,16K | $682,10K | 115 62/53 | $21,76K | -$3,76K | 24% 0% -- 2% | |
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,64B +1,31% | $0,66608 | 185 | 226,54K | $7,04M | 2,5K 1,31K/1,19K | $374,78K | + $87,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- <1% | |
pa 1 ngày 0x7dfa...4444 | $892,77K -6,85% | $0,00089277 | 62 | 2,52K | $128,39K | 908 462/446 | $76,93K | -$2,62K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% -- <1% | |
UAI 4 tháng 0x3e5d...9ea0 | $75,73M -1,14% | $0,3169 | 2 | 5,27K | $1,24M | 1,59K 743/847 | $352,60K | -$7,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 90% -- -- <1% | |
FOLKS 4 tháng 0xff7f...009b | $13,76M +1,38% | $1,129 | 1 | 2,07K | $550,83K | 846 408/438 | $88,79K | + $3,42K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- <1% | |
STABLE 3 tháng 0x011e...075f | $20,49M -0,03% | $0,025465 | 1 | 6,24K | $1,03M | 109 63/46 | $15,38K | + $975,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- 3% | |
TITAN 5 ngày 0x02f4...4444 | $1,96M +3,99% | $0,0019601 | 59 | 5,79K | $242,71K | 467 270/197 | $56,31K | + $3,46K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 10% 0% 0% 5% | |
UP 7 ngày 0x0000...0000 | $114,84M +1,04% | $0,12712 | 2 | 12,55K | $1,86M | 806 399/407 | $177,70K | + $3,43K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- <1% | |
RAVE 3 tháng 0x9769...911c | $8,15M +0,69% | $0,26469 | 4 | 24,95K | $1,22M | 509 269/240 | $53,47K | + $4,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- <1% | |
MILADY 1 tháng 0xc20e...7777 | $2,66M -8,37% | $0,0026678 | 66 | 6,07K | $191,36K | 241 145/96 | $29,06K | -$5,09K | 12% 1% -- <1% | |
U 3 tháng 0xce24...6666 | $5,49M 0,00% | $0,99997 | 72 | 32,24K | $56,25M | 612 305/307 | $236,65K | -$51,04K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 42% <1% -- 0% | |
中本聪 4 tháng 0xa865...4444 | $271,10K +1,49% | $0,00027111 | 49 | 20,27K | $57,50K | 4 2/2 | $317,52 | + $317,43 | 15% 0% -- <1% | |
TRIA 1 tháng 0xb0b9...b482 | $11,66M +0,42% | $0,037252 | 2 | 20,2K | $1,48M | 1,65K 815/840 | $111,00K | + $1,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% -- -- 2% |